| STT | Tên | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Phạm Khả Nhật Tân | 10.0 |
| 2 | nloi | 10.0 |
| 3 | Trần Thái Đức | 10.0 |
| 4 | Bùi Văn Đức | 10.0 |
| 5 | trần tiến anh | 10.0 |
| 6 | Đinh Văn Lộc | 10.0 |
| 7 | Võ Đức Phát | 10.0 |
| 8 | Hoàng Anh Plus | 10.0 |
| 9 | sơn | 10.0 |
| 10 | Mai Đình Dũng | 10.0 |
| 11 | Nguyễn Trần Toàn | 10.0 |
| 12 | Hoàng Xuân Trường | 10.0 |
| 13 | Hoàng Thị Thanh Thúy | 10.0 |
| 14 | hoangnguyen1989gmail-com | 10.0 |
| 15 | Li | 10.0 |
| 16 | Bùi Quang Vinh | 10.0 |
| 17 | lam van qui | 10.0 |
| 18 | Đặng Anh Dũng | 10.0 |
| 19 | Đặng Kim Ngân | 10.0 |
| 20 | Lê Thị Phương Mỹ | 10.0 |
| 21 | Nông Hải Đăng | 10.0 |
| 22 | Hoàng Anh Tuấn | 10.0 |
| 23 | Lê Anh Sơn | 10.0 |
| 24 | Khuất Mạnh Hoàng | 10.0 |
| 25 | Lương Đình Dũng | 10.0 |
| 26 | Võ Chí Nguyên | 10.0 |
| 27 | Nguyễn Phúc | 10.0 |
| 28 | Trần VNg | 10.0 |
| 29 | Nguyễn Huỳnh Tri Nguyên | 10.0 |
| 30 | tài bruma | 10.0 |
| 31 | lương linh | 10.0 |
| 32 | Phú | 10.0 |
| 33 | Hà Anh Nhật | 10.0 |
| 34 | nhgmail-com | 10.0 |
| 35 | Nguyễn Hoàng Tới | 10.0 |
| 36 | ctmanh | 10.0 |
| 37 | Đào Phan Ngọc Anh | 10.0 |
| 38 | QUAKHUTHANHOC | 10.0 |
| 39 | THAI DUC THANG | 10.0 |
| 40 | Phạm Xuân Trường | 10.0 |
| 41 | Vũ Mạnh Thắng | 10.0 |
| 42 | Dương Văn Thịnh | 10.0 |
| 43 | MaiAnh | 10.0 |
| 44 | BÙI TT | 10.0 |
| 45 | Hoàng Văn Đồng | 10.0 |
| 46 | Cơn gió lạ | 10.0 |
| 47 | Nguyễn Trung | 10.0 |
| 48 | Đinh Thành Nguyên | 10.0 |
| 49 | Đỗ Quốc Thảo | 10.0 |
| 50 | Nguyễn Phước Tân | 10.0 |