| STT | Tên | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Thành | 10.0 |
| 2 | Bùi Linh | 10.0 |
| 3 | Đào Phan Ngọc Anh | 10.0 |
| 4 | Vũ Mạnh Thắng | 10.0 |
| 5 | lương linh | 10.0 |
| 6 | Vũ Quốc Chiến | 10.0 |
| 7 | quocv1905gmail-com | 10.0 |
| 8 | Lê Mạnh Duy | 10.0 |
| 9 | việt bá | 10.0 |
| 10 | Phú | 10.0 |
| 11 | hoangnguyen1989gmail-com | 10.0 |
| 12 | Dương Đức Kiên | 10.0 |
| 13 | Trần Thị Phương Anh | 10.0 |
| 14 | Bùi Văn Hoà Hải | 10.0 |
| 15 | quockhanh | 10.0 |
| 16 | Phạm Khả Nhật Tân | 10.0 |
| 17 | nloi | 10.0 |
| 18 | Nguyễn Đức Chiến | 10.0 |
| 19 | Dương Văn Thịnh | 10.0 |
| 20 | Hoàng Thị Thanh Thúy | 10.0 |
| 21 | Việt Anh Nông | 10.0 |
| 22 | Trần Thái Đức | 10.0 |
| 23 | Quang Huy | 10.0 |
| 24 | Nguyễn Hoàng Tới | 10.0 |
| 25 | Phạm Vân Yên | 10.0 |
| 26 | lam van qui | 10.0 |
| 27 | nguyễn đức thịnh | 10.0 |
| 28 | Hải Hà | 10.0 |
| 29 | Nguyen Ky | 10.0 |
| 30 | DẬY ĂN SÁNG MẤY SÔNG QUÊ | 10.0 |
| 31 | Đỗ Quốc Thảo | 10.0 |
| 32 | tài bruma | 10.0 |
| 33 | Phạm Thành An | 10.0 |
| 34 | Trung Nguyen | 10.0 |
| 35 | Lương Đình Dũng | 10.0 |
| 36 | Đinh Văn Lộc | 10.0 |
| 37 | Nguyễn Đôn Quốc | 10.0 |
| 38 | Đinh Thành Nguyên | 10.0 |
| 39 | Nguyễn Anh Tài | 10.0 |
| 40 | Giang Nguyễn Trường | 10.0 |
| 41 | Nguyễn Huỳnh Tri Nguyên | 10.0 |
| 42 | Hà Anh Nhật | 10.0 |
| 43 | Nguyễn Hải Dương | 10.0 |
| 44 | quylong170903gmail-com | 10.0 |
| 45 | Hoang Duc | 10.0 |
| 46 | Hoàng CTQP | 10.0 |
| 47 | MaiAnh | 10.0 |
| 48 | Nông Hải Đăng | 10.0 |
| 49 | Hoàng Anh Plus | 10.0 |
| 50 | Phùng Đăng Khoa | 10.0 |